Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3815
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người (thường là phụ nữ) được thuê để trông nom và chăm sóc trẻ nhỏ trong một gia đình.
📖 Định nghĩa (English): A person, usually a woman, who is employed to take care of children in a household.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They hired a nanny to look after the baby."
Dịch: Họ thuê một bảo mẫu để trông em bé.. - ② "The nanny took the kids to the park."
- ③ "A good nanny is patient and loving."
🔗 Collocations phổ biến: hire a nanny · live-in nanny · full-time nanny · nanny share
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun