Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

nanny

nanny (bảo mẫu, người trông trẻ) — Người (thường là phụ nữ) được thuê để trông nom và chăm sóc trẻ nhỏ trong một gia đình.

Bài 3815/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nanny
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3815
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3815
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người (thường là phụ nữ) được thuê để trông nom và chăm sóc trẻ nhỏ trong một gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A person, usually a woman, who is employed to take care of children in a household.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They hired a nanny to look after the baby."
    Dịch: Họ thuê một bảo mẫu để trông em bé..
  2. "The nanny took the kids to the park."
  3. "A good nanny is patient and loving."

🔗 Collocations phổ biến: hire a nanny · live-in nanny · full-time nanny · nanny share

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách