Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

specialist

specialist (bác sĩ chuyên khoa, chuyên gia y tế) — Bác sĩ được đào tạo chuyên sâu và có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực y học cụ thể.

Bài 3327/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
specialist
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3327
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3327
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ được đào tạo chuyên sâu và có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực y học cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A doctor who has special training and knowledge in a particular area of medicine.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She visits a heart specialist every month."
    Dịch: Cô ấy đi khám bác sĩ chuyên khoa tim mỗi tháng..
  2. "The specialist recommended surgery for my knee."
  3. "I need to see a skin specialist about my rash."

🔗 Collocations phổ biến: see/visit a specialist · specialist doctor · specialist in... · heart/skin specialist

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách