Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3327
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ được đào tạo chuyên sâu và có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực y học cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A doctor who has special training and knowledge in a particular area of medicine.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She visits a heart specialist every month."
Dịch: Cô ấy đi khám bác sĩ chuyên khoa tim mỗi tháng.. - ② "The specialist recommended surgery for my knee."
- ③ "I need to see a skin specialist about my rash."
🔗 Collocations phổ biến: see/visit a specialist · specialist doctor · specialist in... · heart/skin specialist
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun