Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

subtitle

subtitle (phụ đề) — Văn bản xuất hiện ở phía dưới màn hình phim hoặc TV, thường là bản dịch lời thoại nước ngoài.

Bài 3509/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
subtitle
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3509
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3509
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản xuất hiện ở phía dưới màn hình phim hoặc TV, thường là bản dịch lời thoại nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): Text that appears at the bottom of a film or TV screen, usually translating foreign dialogue.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always watch foreign films with English subtitles."
    Dịch: Tôi luôn xem phim nước ngoài với phụ đề tiếng Anh..
  2. "The subtitles were too small to read on my phone."
  3. "This film has subtitles in five different languages."

🔗 Collocations phổ biến: watch with subtitles · subtitle translation · subtitle file · hardcoded subtitles

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách