blouse

blouse (áo sơ mi nữ) — áo sơ mi rộng dành cho phụ nữ, thường có hàng nút ở phía trước

Bài 453/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blouse
Ngày đăng: — — Bài 453
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
453
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: áo sơ mi rộng dành cho phụ nữ, thường có hàng nút ở phía trước

📖 Định nghĩa (English): a loose shirt for women, usually with buttons down the front

💡 Ví dụ: "She wore a white blouse to the office."
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng đi làm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách