cardigan

cardigan (áo khoác len) — áo len dệt kim mở phía trước, thường có nút cài hoặc khóa kéo

Bài 454/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cardigan
Ngày đăng: — — Bài 454
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
454
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: áo len dệt kim mở phía trước, thường có nút cài hoặc khóa kéo

📖 Định nghĩa (English): a knitted sweater that opens at the front, usually with buttons or a zipper

💡 Ví dụ: "He put on a warm cardigan before going outside."
Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo khoác len ấm trước khi ra ngoài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách