📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thị trường mà giá cổ phiếu đang tăng hoặc được kỳ vọng sẽ tăng, đặc trưng bởi sự tự tin mạnh mẽ của nhà đầu tư và tâm lý lạc quan chung.
📖 Định nghĩa (English): A market condition in which stock prices are rising or are expected to rise, characterized by strong investor confidence and overall optimism.
💡 Ví dụ: "The bull market lasted for nearly a decade, creating substantial wealth for long-term investors."
Dịch: Thị trường giá lên đã kéo dài gần một thập kỷ, tạo ra khối tài sản đáng kể cho các nhà đầu tư dài hạn..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun