bull market

bull market (thị trường giá lên (thị trường con bò)) — Tình trạng thị trường mà giá cổ phiếu đang tăng hoặc được kỳ vọng sẽ tăng, đặc trưng bởi sự tự ti...

Bài 996/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bull market
Ngày đăng: — — Bài 996
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
996
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thị trường mà giá cổ phiếu đang tăng hoặc được kỳ vọng sẽ tăng, đặc trưng bởi sự tự tin mạnh mẽ của nhà đầu tư và tâm lý lạc quan chung.

📖 Định nghĩa (English): A market condition in which stock prices are rising or are expected to rise, characterized by strong investor confidence and overall optimism.

💡 Ví dụ: "The bull market lasted for nearly a decade, creating substantial wealth for long-term investors."
Dịch: Thị trường giá lên đã kéo dài gần một thập kỷ, tạo ra khối tài sản đáng kể cho các nhà đầu tư dài hạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách