Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
751
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công nghệ không dây cho phép các thiết bị như điện thoại thông minh, tai nghe và máy tính trao đổi dữ liệu ở khoảng cách ngắn bằng sóng vô tuyến.
📖 Định nghĩa (English): A wireless technology that allows devices such as smartphones, headphones, and computers to exchange data over short distances using radio waves.
💡 Ví dụ: "I connected my wireless earphones to my phone via Bluetooth."
Dịch: Tôi đã kết nối tai nghe không dây với điện thoại qua Bluetooth..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun