📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc điện thoại di động kết hợp các chức năng của điện thoại truyền thống với máy tính, thường có màn hình cảm ứng, khả năng truy cập internet và chạy các ứng dụng.
📖 Định nghĩa (English): A mobile phone that combines the functions of a traditional phone with those of a computer, typically featuring a touchscreen, internet access, and the ability to run apps.
💡 Ví dụ: "My new smartphone has a much better camera than my old one."
Dịch: Chiếc điện thoại thông minh mới của tôi có camera tốt hơn nhiều so với chiếc cũ..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun