boarding pass

boarding pass (thẻ lên máy bay) — Một tài liệu, dưới dạng bản in hoặc kỹ thuật số, cho phép hành khách lên máy bay sau khi làm thủ ...

Bài 767/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
boarding pass
Ngày đăng: — — Bài 767
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
767
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu, dưới dạng bản in hoặc kỹ thuật số, cho phép hành khách lên máy bay sau khi làm thủ tục check-in.

📖 Định nghĩa (English): A document, either printed or digital, that allows a passenger to board an airplane after check-in.

💡 Ví dụ: "Please have your boarding pass ready before reaching the gate."
Dịch: Vui lòng chuẩn bị thẻ lên máy bay trước khi đến cổng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách