suite

suite (phòng suite, phòng cao cấp liên phòng) — Một bộ các phòng sang trọng liên thông trong khách sạn, thường bao gồm phòng ngủ và khu vực sinh ...

Bài 766/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
suite
Ngày đăng: — — Bài 766
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
766
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ các phòng sang trọng liên thông trong khách sạn, thường bao gồm phòng ngủ và khu vực sinh hoạt riêng biệt.

📖 Định nghĩa (English): A set of connected luxury rooms in a hotel, usually including a bedroom and a separate living area.

💡 Ví dụ: "They booked a honeymoon suite with a private balcony overlooking the sea."
Dịch: Họ đã đặt một phòng suite dành cho tuần trăng mật với ban công riêng nhìn ra biển..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách