cabin crew

cabin crew (tiếp viên hàng không) — Các thành viên của phi hành đoàn chịu trách nhiệm về sự an toàn và thoải mái của hành khách trong...

Bài 768/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cabin crew
Ngày đăng: — — Bài 768
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
768
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thành viên của phi hành đoàn chịu trách nhiệm về sự an toàn và thoải mái của hành khách trong suốt chuyến bay.

📖 Định nghĩa (English): The members of an aircraft staff who are responsible for the safety and comfort of passengers during a flight.

💡 Ví dụ: "The cabin crew served drinks and snacks during the flight."
Dịch: Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống và đồ ăn nhẹ trong chuyến bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách