Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

body language

body language (ngôn ngữ cơ thể) — Cử chỉ, cử động và tư thế truyền đạt cảm xúc hoặc thái độ mà không cần dùng lời nói.

Bài 3877/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
body language
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3877
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3877
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cử chỉ, cử động và tư thế truyền đạt cảm xúc hoặc thái độ mà không cần dùng lời nói.

📖 Định nghĩa (English): The gestures, movements, and posture that communicate feelings or attitudes without using words.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her body language showed confidence during the speech."
    Dịch: Ngôn ngữ cơ thể của cô ấy thể hiện sự tự tin trong bài phát biểu..
  2. "Body language can reveal true feelings."
  3. "He reads body language well in job interviews."

🔗 Collocations phổ biến: read body language · body language signals · positive body language · body language cues

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách