Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

perception

perception (nhận thức) — Cách một người nhận biết, hiểu hoặc din giải một điều gì đó, đặc biệt thông qua các giác quan.

Bài 3876/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
perception
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3876
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3876
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách một người nhận biết, hiểu hoặc din giải một điều gì đó, đặc biệt thông qua các giác quan.

📖 Định nghĩa (English): The way a person notices, understands, or interprets something, especially through the senses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our perception of reality can be very different from others."
    Dịch: Nhận thức của chúng ta về thực tế có thể rất khác so với người khác..
  2. "The drug changed her perception of time and space."
  3. "First impressions strongly influence our perception of people."

🔗 Collocations phổ biến: perception of reality · self-perception · public perception · change perception · perception check · visual perception

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách