Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3878
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một mô hình tư duy khiến con người đưa ra quyết định hoặc phán đoán một cách thiếu công bằng hoặc phi logic
📖 Định nghĩa (English): a pattern of thinking that causes people to make decisions or judgments in an unfair or illogical way
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A cognitive bias can affect how we judge other people."
Dịch: Thiên kiến nhận thức có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá người khác.. - ② "Confirmation bias is a common cognitive bias in daily life."
- ③ "Understanding cognitive bias helps us make better choices."
🔗 Collocations phổ biến: cognitive bias · confirmation bias · common cognitive bias · identify cognitive bias · overcome cognitive bias · cognitive bias in decision-making
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun