body wash

body wash (sữa tắm) — Sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng dùng để vệ sinh cơ thể khi tắm.

Bài 1329/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
body wash
Ngày đăng: — — Bài 1406
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1406
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng dùng để vệ sinh cơ thể khi tắm.

📖 Định nghĩa (English): A liquid soap used for cleaning the body while showering or bathing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use body wash every morning in the shower."
    Dịch: Tôi sử dụng sữa tắm mỗi sáng khi tắm vòi sen..
  2. "This body wash smells like lavender and vanilla."
  3. "She bought a new bottle of body wash at the supermarket."

🔗 Collocations phổ biến: scented body wash · body wash bottle · use body wash · shower gel/body wash

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách