Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1406
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng dùng để vệ sinh cơ thể khi tắm.
📖 Định nghĩa (English): A liquid soap used for cleaning the body while showering or bathing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use body wash every morning in the shower."
Dịch: Tôi sử dụng sữa tắm mỗi sáng khi tắm vòi sen.. - ② "This body wash smells like lavender and vanilla."
- ③ "She bought a new bottle of body wash at the supermarket."
🔗 Collocations phổ biến: scented body wash · body wash bottle · use body wash · shower gel/body wash
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun