Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1407
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại có hình cong và một móc, dùng để treo quần áo.
📖 Định nghĩa (English): A curved piece of wood, plastic, or metal with a hook, used for hanging clothes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please hang your coat on the hanger behind the door."
Dịch: Làm ơn treo áo khoác của bạn lên móc áo sau cánh cửa.. - ② "I need more hangers for my new shirts."
- ③ "She put all her dresses on wooden hangers."
🔗 Collocations phổ biến: wooden hanger · plastic hanger · coat hanger · hang clothes on a hanger
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun