hanger

hanger (móc áo, móc treo quần áo) — Dụng cụ bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại có hình cong và một móc, dùng để treo quần áo.

Bài 1330/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hanger
Ngày đăng: — — Bài 1407
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1407
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại có hình cong và một móc, dùng để treo quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A curved piece of wood, plastic, or metal with a hook, used for hanging clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please hang your coat on the hanger behind the door."
    Dịch: Làm ơn treo áo khoác của bạn lên móc áo sau cánh cửa..
  2. "I need more hangers for my new shirts."
  3. "She put all her dresses on wooden hangers."

🔗 Collocations phổ biến: wooden hanger · plastic hanger · coat hanger · hang clothes on a hanger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách