Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1405
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc đi bộ chậm rãi, thư giãn được thực hiện để vui vẻ chứ không phải để tập thể dục hay di chuyển.
📖 Định nghĩa (English): A slow, relaxed walk taken for pleasure rather than exercise or as transportation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We took a leisurely stroll through the park after dinner."
Dịch: Chúng tôi đã đi dạo thong thả qua công viên sau bữa tối.. - ② "He goes for a morning stroll along the river every day."
- ③ "They strolled arm in arm along the beach at sunset."
🔗 Collocations phổ biến: take a stroll · evening stroll · morning stroll · stroll around · stroll through · leisurely stroll
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb