stroll

stroll (đi dạo, dạo chơi) — Một cuộc đi bộ chậm rãi, thư giãn được thực hiện để vui vẻ chứ không phải để tập thể dục hay di c...

Bài 1328/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stroll
Ngày đăng: — — Bài 1405
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1405
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc đi bộ chậm rãi, thư giãn được thực hiện để vui vẻ chứ không phải để tập thể dục hay di chuyển.

📖 Định nghĩa (English): A slow, relaxed walk taken for pleasure rather than exercise or as transportation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a leisurely stroll through the park after dinner."
    Dịch: Chúng tôi đã đi dạo thong thả qua công viên sau bữa tối..
  2. "He goes for a morning stroll along the river every day."
  3. "They strolled arm in arm along the beach at sunset."

🔗 Collocations phổ biến: take a stroll · evening stroll · morning stroll · stroll around · stroll through · leisurely stroll

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách