boil

boil (luộc; đun sôi) — Nấu thức ăn trong nước sôi hoặc để nước đạt đến nhiệt độ sôi.

Bài 412/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
boil
Ngày đăng: — — Bài 412
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
412
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trong nước sôi hoặc để nước đạt đến nhiệt độ sôi.

📖 Định nghĩa (English): To cook food in water that is bubbling and very hot, or to reach that temperature.

💡 Ví dụ: "Please boil the eggs for about five minutes."
Dịch: Làm ơn luộc trứng khoảng năm phút..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách