ingredient

ingredient (nguyên liệu; thành phần) — Bất kỳ loại thực phẩm nào được kết hợp lại để tạo thành một món ăn.

Bài 413/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ingredient
Ngày đăng: — — Bài 413
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
413
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bất kỳ loại thực phẩm nào được kết hợp lại để tạo thành một món ăn.

📖 Định nghĩa (English): Any of the items of food that are combined to make a dish or meal.

💡 Ví dụ: "The list of ingredients includes flour, sugar, and eggs."
Dịch: Danh sách nguyên liệu bao gồm bột, đường và trứng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách