Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bomber jacket

bomber jacket (áo khoác bomber) — Áo khoác ngắn đến ngang eo, có bo tay và cổ áo bằng chun, ban đầu được thiết kế cho phi công.

Bài 3758/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bomber jacket
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3758
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3758
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Áo khoác ngắn đến ngang eo, có bo tay và cổ áo bằng chun, ban đầu được thiết kế cho phi công.

📖 Định nghĩa (English): A short jacket that ends at the waist, with elastic cuffs and a collar, originally designed for pilots.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a black bomber jacket with jeans."
    Dịch: Anh ấy mặc áo khoác bomber đen với quần jeans..
  2. "Bomber jackets are popular in streetwear fashion."
  3. "She bought a leather bomber jacket online."

🔗 Collocations phổ biến: leather bomber jacket · black bomber jacket · wear a bomber jacket · bomber jacket style

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách