Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3757
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách quần áo thoải mái lấy cảm hứng từ văn hóa đô thị, nhạc hip-hop và trượt ván.
📖 Định nghĩa (English): A casual style of clothing inspired by urban culture, hip-hop music, and skateboarding.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Streetwear is very popular among teenagers today."
Dịch: Thời trang đường phố rất được giới trẻ ưa chuộng hiện nay.. - ② "He launched his own streetwear brand last year."
- ③ "Sneakers and hoodies are key pieces in streetwear."
🔗 Collocations phổ biến: streetwear brand; streetwear style; streetwear culture; wear streetwear
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun