Convertible bond

Convertible bond (trái phiếu chuyển đổi) — Chứng khoán lai có thể được chuyển đổi thành một số cổ phiếu đã định trước của công ty phát hành.

Bài 1018/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Convertible bond
Ngày đăng: — — Bài 1018
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1018
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng khoán lai có thể được chuyển đổi thành một số cổ phiếu đã định trước của công ty phát hành.

📖 Định nghĩa (English): A hybrid security that can be converted into a predetermined number of the issuing company's shares.

💡 Ví dụ: "Investors appreciated the convertible bond because it offered fixed income with equity upside."
Dịch: Các nhà đầu tư đánh giá cao trái phiếu chuyển đổi vì nó vừa có thu nhập cố định vừa có tiềm năng tăng giá cổ phiếu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách