bond rating

bond rating (Xếp hạng trái phiếu) — Xếp hạng được gán cho trái phiếu thể hiện khả năng người phát hành hoàn trả nợ, thường do các cơ ...

Bài 2986/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bond rating
Ngày đăng: — — Bài 2986
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2986
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xếp hạng được gán cho trái phiếu thể hiện khả năng người phát hành hoàn trả nợ, thường do các cơ quan như Moody's hoặc Standard & Poor's đánh giá.

📖 Định nghĩa (English): A grade given to a bond that shows how likely the issuer is to repay the debt, usually assigned by agencies such as Moody's or Standard & Poor's.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bond rating was upgraded from B to A."
    Dịch: Xếp hạng trái phiếu đã được nâng từ B lên A..
  2. "A high bond rating means lower risk for investors."
  3. "The agency downgraded the company's bond rating last month."

🔗 Collocations phổ biến: high bond rating · bond rating downgrade · investment-grade bond rating · bond rating agency

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách