money supply

money supply (cung tiền) — Tổng lượng tài sản tiền tệ có sẵn trong một nền kinh tế tại một thời điểm cụ thể, bao gồm tiền mặ...

Bài 2987/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
money supply
Ngày đăng: — — Bài 2987
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2987
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lượng tài sản tiền tệ có sẵn trong một nền kinh tế tại một thời điểm cụ thể, bao gồm tiền mặt, tiền gửi và các công cụ thanh khoản khác.

📖 Định nghĩa (English): The total amount of monetary assets available in an economy at a specific time, including currency, deposits, and other liquid instruments.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The central bank increased the money supply to boost the economy."
    Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng cung tiền để thúc đẩy nền kinh tế..
  2. "A growing money supply can lead to higher inflation."
  3. "Economists closely monitor changes in the money supply."

🔗 Collocations phổ biến: money supply growth · money supply increase · expand the money supply · control money supply · broad money supply

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách