float

float (vốn lưu động; tiền trong quá trình thanh toán) — Số tiền mà công ty hoặc ngân hàng nắm giữ tại một thời điểm nhất định, hoặc khoảng thời gian giữa...

Bài 2985/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
float
Ngày đăng: — — Bài 2985
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2985
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà công ty hoặc ngân hàng nắm giữ tại một thời điểm nhất định, hoặc khoảng thời gian giữa việc thanh toán cho nhà cung cấp và nhận tiền từ khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money held by a company or bank at a particular time, or the time between paying a supplier and being paid by a customer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company keeps a cash float to cover daily expenses."
    Dịch: Công ty giữ một lượng tiền mặt lưu động để chi trả các chi phí hàng ngày..
  2. "Reducing the collection time will improve our cash float."
  3. "The bank closely monitors its float each month."

🔗 Collocations phổ biến: cash float; float management; increase the float; bank float

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách