Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1003
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức lợi nhuận mà nhà đầu tư thu được từ một trái phiếu, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với mệnh giá hoặc giá thị trường hiện tại.
📖 Định nghĩa (English): The return an investor earns from a bond, typically expressed as a percentage of its face value or current market price.
💡 Ví dụ: "Bond yields have risen sharply amid expectations of higher interest rates."
Dịch: Lợi suất trái phiếu đã tăng mạnh trong bối cảnh kỳ vọng lãi suất sẽ cao hơn..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun