Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1004
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất cố định hàng năm mà tổ chức phát hành trái phiếu cam kết trả cho người nắm giữ, thường tính theo phần trăm mệnh giá.
📖 Định nghĩa (English): The fixed annual interest rate that the bond issuer agrees to pay the bondholder, usually as a percentage of the face value.
💡 Ví dụ: "A bond with a 6% coupon rate pays $60 per year for each $1,000 of face value."
Dịch: Một trái phiếu có lãi suất coupon 6% sẽ trả 60 USD mỗi năm cho mỗi 1.000 USD mệnh giá..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun