stock split

stock split (tách cổ phiếu) — Hành động của công ty trong đó chia mỗi cổ phiếu hiện có thành nhiều cổ phiếu nhằm giảm giá giao ...

Bài 1002/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stock split
Ngày đăng: — — Bài 1002
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1002
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động của công ty trong đó chia mỗi cổ phiếu hiện có thành nhiều cổ phiếu nhằm giảm giá giao dịch và tăng thanh khoản.

📖 Định nghĩa (English): A corporate action in which a company divides its existing shares into multiple shares to lower the trading price and increase liquidity.

💡 Ví dụ: "The board approved a two-for-one stock split to make the shares more affordable for retail investors."
Dịch: Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc tách cổ phiếu theo tỷ lệ hai-một để làm cho cổ phiếu dễ tiếp cận hơn đối với nhà đầu tư cá nhân..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách