📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động của công ty trong đó chia mỗi cổ phiếu hiện có thành nhiều cổ phiếu nhằm giảm giá giao dịch và tăng thanh khoản.
📖 Định nghĩa (English): A corporate action in which a company divides its existing shares into multiple shares to lower the trading price and increase liquidity.
💡 Ví dụ: "The board approved a two-for-one stock split to make the shares more affordable for retail investors."
Dịch: Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc tách cổ phiếu theo tỷ lệ hai-một để làm cho cổ phiếu dễ tiếp cận hơn đối với nhà đầu tư cá nhân..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun