Bondholder

Bondholder (Người sở hữu trái phiếu) — Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu do chính phủ hoặc công ty phát hành và có quyền nhận c...

Bài 1010/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Bondholder
Ngày đăng: — — Bài 1010
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1010
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu do chính phủ hoặc công ty phát hành và có quyền nhận các khoản thanh toán lãi cùng khoản gốc khi đáo hạn.

📖 Định nghĩa (English): A person or institution that owns a bond issued by a government or company and is entitled to receive interest payments and the principal repayment at maturity.

💡 Ví dụ: "Each bondholder will receive a semi-annual interest payment of $25 per $1,000 face value."
Dịch: Mỗi người sở hữu trái phiếu sẽ nhận được khoản thanh toán lãi nửa năm là 25 USD trên mỗi 1.000 USD mệnh giá..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách