maturity date

maturity date (ngày đáo hạn) — Ngày cụ thể mà khoản gốc của trái phiếu hoặc khoản vay phải được hoàn trả đầy đủ cho nhà đầu tư.

Bài 1009/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
maturity date
Ngày đăng: — — Bài 1009
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1009
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày cụ thể mà khoản gốc của trái phiếu hoặc khoản vay phải được hoàn trả đầy đủ cho nhà đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): The specific date on which the principal amount of a bond or loan must be repaid in full to the investor.

💡 Ví dụ: "The corporate bond reaches its maturity date in 2030, at which point investors receive the face value."
Dịch: Trái phiếu doanh nghiệp đến ngày đáo hạn vào năm 2030, tại thời điểm đó nhà đầu tư nhận lại mệnh giá..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách