Yield to Maturity (YTM)

Yield to Maturity (YTM) (Lợi suất đáo hạn) — Tổng lợi nhuận dự kiến trên một trái phiếu nếu được nắm giữ cho đến khi đáo hạn, bao gồm giá thị ...

Bài 1011/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Yield to Maturity (YTM)
Ngày đăng: — — Bài 1011
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1011
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lợi nhuận dự kiến trên một trái phiếu nếu được nắm giữ cho đến khi đáo hạn, bao gồm giá thị trường hiện tại, các khoản thanh toán coupon và khoản hoàn trả gốc.

📖 Định nghĩa (English): The total return anticipated on a bond if it is held until it matures, accounting for its current market price, coupon payments, and the principal repayment.

💡 Ví dụ: "Investors compare the yield to maturity of different bonds to decide which offers the best long-term return."
Dịch: Các nhà đầu tư so sánh lợi suất đáo hạn của các trái phiếu khác nhau để quyết định loại nào mang lại lợi nhuận dài hạn tốt nhất..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách