bonding

bonding (sự gắn kết; sự kết nối tình cảm) — Quá trình phát triển một mối liên kết tình cảm thân thiết giữa mọi người.

Bài 679/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bonding
Ngày đăng: — — Bài 679
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
679
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phát triển một mối liên kết tình cảm thân thiết giữa mọi người.

📖 Định nghĩa (English): The process of developing a close emotional connection between people.

💡 Ví dụ: "The camping trip was great for bonding with my old friends."
Dịch: Chuyến cắm trại rất tuyệt vời để gắn kết tình cảm với những người bạn cũ của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách