networking

networking (việc kết nối, mở rộng quan hệ xã hội) — Hoạt động gặp gỡ và tương tác với những người khác nhằm phát triển các mối quan hệ nghề nghiệp ho...

Bài 678/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
networking
Ngày đăng: — — Bài 678
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
678
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động gặp gỡ và tương tác với những người khác nhằm phát triển các mối quan hệ nghề nghiệp hoặc xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The activity of meeting and interacting with other people in order to develop professional or social contacts.

💡 Ví dụ: "Networking at the event helped him find several new business partners."
Dịch: Việc kết nối tại sự kiện đã giúp anh ấy tìm được vài đối tác kinh doanh mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách