campsite

campsite (khu cắm trại) — Một khu vực ngoài trời được chỉ định, nơi mọi người có thể dựng lều hoặc đỗ xe cắm trại để nghỉ q...

Bài 941/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
campsite
Ngày đăng: — — Bài 941
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
941
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực ngoài trời được chỉ định, nơi mọi người có thể dựng lều hoặc đỗ xe cắm trại để nghỉ qua đêm trong tự nhiên.

📖 Định nghĩa (English): A designated outdoor area where people can set up tents or park campers for an overnight stay in nature.

💡 Ví dụ: "We arrived at the campsite before sunset so we had enough time to set up our tent."
Dịch: Chúng tôi đến khu cắm trại trước khi mặt trời lặn để có đủ thời gian dựng lều..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách