Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2604
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản tiền thưởng được trả thêm ngoài lương thường để khen thưởng hoặc ghi nhận thành tích tốt
📖 Định nghĩa (English): an extra amount of money given as a reward or for good performance, in addition to regular pay
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Workers received a bonus at the end of the year."
Dịch: Nhân viên nhận được tiền thưởng vào cuối năm.. - ② "She got a bonus for finishing the project early."
- ③ "The company gives a yearly bonus to its staff."
🔗 Collocations phổ biến: year-end bonus · performance bonus · cash bonus · sign-on bonus · receive a bonus
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun