bonus

bonus (tiền thưởng, thưởng) — khoản tiền thưởng được trả thêm ngoài lương thường để khen thưởng hoặc ghi nhận thành tích tốt

Bài 2513/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bonus
Ngày đăng: — — Bài 2604
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2604
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản tiền thưởng được trả thêm ngoài lương thường để khen thưởng hoặc ghi nhận thành tích tốt

📖 Định nghĩa (English): an extra amount of money given as a reward or for good performance, in addition to regular pay

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Workers received a bonus at the end of the year."
    Dịch: Nhân viên nhận được tiền thưởng vào cuối năm..
  2. "She got a bonus for finishing the project early."
  3. "The company gives a yearly bonus to its staff."

🔗 Collocations phổ biến: year-end bonus · performance bonus · cash bonus · sign-on bonus · receive a bonus

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách