well-deserved

well-deserved (xứng đáng, hoàn toàn thích đáng) — Hoàn toàn xứng đáng được nhận, đặc biệt sau khi làm việc chăm chỉ hoặc cố gắng.

Bài 2512/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
well-deserved
Ngày đăng: — — Bài 2603
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2603
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn xứng đáng được nhận, đặc biệt sau khi làm việc chăm chỉ hoặc cố gắng.

📖 Định nghĩa (English): Fully earned and appropriate, especially after hard work or effort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "After the long trip, a good rest is well-deserved."
    Dịch: Sau chuyến đi dài, được nghỉ ngơi là hoàn toàn xứng đáng..
  2. "She took a well-deserved break from her work."
  3. "He received a well-deserved promotion last month."

🔗 Collocations phổ biến: well-deserved break / well-deserved rest / well-deserved win / well-deserved reward

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách