Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2603
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn xứng đáng được nhận, đặc biệt sau khi làm việc chăm chỉ hoặc cố gắng.
📖 Định nghĩa (English): Fully earned and appropriate, especially after hard work or effort.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "After the long trip, a good rest is well-deserved."
Dịch: Sau chuyến đi dài, được nghỉ ngơi là hoàn toàn xứng đáng.. - ② "She took a well-deserved break from her work."
- ③ "He received a well-deserved promotion last month."
🔗 Collocations phổ biến: well-deserved break / well-deserved rest / well-deserved win / well-deserved reward
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective