Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2605
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đúng giờ (đến, xảy ra hoặc làm đúng vào thời gian đã định)
📖 Định nghĩa (English): arriving, happening, or done at the expected or planned time
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She is always punctual for class."
Dịch: Cô ấy luôn đúng giờ cho giờ học.. - ② "Being punctual is important in business meetings."
- ③ "The train is rarely punctual in winter."
🔗 Collocations phổ biến: punctual arrival · be punctual for · highly punctual · punctual person
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective