punctual

punctual (đúng giờ) — đúng giờ (đến, xảy ra hoặc làm đúng vào thời gian đã định)

Bài 2514/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
punctual
Ngày đăng: — — Bài 2605
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2605
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đúng giờ (đến, xảy ra hoặc làm đúng vào thời gian đã định)

📖 Định nghĩa (English): arriving, happening, or done at the expected or planned time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is always punctual for class."
    Dịch: Cô ấy luôn đúng giờ cho giờ học..
  2. "Being punctual is important in business meetings."
  3. "The train is rarely punctual in winter."

🔗 Collocations phổ biến: punctual arrival · be punctual for · highly punctual · punctual person

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách