Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2097
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người gặp gỡ thường xuyên để thảo luận về những cuốn sách mà họ đã đọc cùng nhau.
📖 Định nghĩa (English): A group of people who meet regularly to discuss books they have read together.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I joined a book club at the local library last month."
Dịch: Tôi đã tham gia một câu lạc bộ sách ở thư viện địa phương vào tháng trước.. - ② "Our book club meets every Wednesday evening to talk about the book."
- ③ "She made many new friends through her book club."
🔗 Collocations phổ biến: join a book club · book club meeting · book club member · start a book club · local book club
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun