to charge

to charge (sạc (điện)) — nạp điện vào pin để thiết bị có thể hoạt động

Bài 2013/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to charge
Ngày đăng: — — Bài 2098
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2098
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nạp điện vào pin để thiết bị có thể hoạt động

📖 Định nghĩa (English): to fill a battery with electrical energy so a device can work

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to charge my phone before I leave."
    Dịch: Tôi cần sạc điện thoại trước khi đi..
  2. "She charges her laptop every night before bed."
  3. "Don't forget to charge the camera before the trip."

🔗 Collocations phổ biến: charge a phone · charge a battery · charge overnight · fully charged

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách