Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2098
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nạp điện vào pin để thiết bị có thể hoạt động
📖 Định nghĩa (English): to fill a battery with electrical energy so a device can work
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to charge my phone before I leave."
Dịch: Tôi cần sạc điện thoại trước khi đi.. - ② "She charges her laptop every night before bed."
- ③ "Don't forget to charge the camera before the trip."
🔗 Collocations phổ biến: charge a phone · charge a battery · charge overnight · fully charged
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb