Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2096
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặt nạ mềm đeo che mắt để chặn ánh sáng và giúp người đeo dễ ngủ, đặc biệt khi đi du lịch.
📖 Định nghĩa (English): A soft mask worn over the eyes to block out light and help a person sleep, especially while traveling.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always bring a sleep mask when I travel by plane."
Dịch: Tôi luôn mang theo mặt nạ ngủ khi đi máy bay.. - ② "The sleep mask helps me take naps during the day."
- ③ "She bought a silk sleep mask for extra comfort."
🔗 Collocations phổ biến: wear a sleep mask; a silk sleep mask; sleep with a sleep mask; pack a sleep mask
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun