sleep mask

sleep mask (mặt nạ ngủ) — Mặt nạ mềm đeo che mắt để chặn ánh sáng và giúp người đeo dễ ngủ, đặc biệt khi đi du lịch.

Bài 2011/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sleep mask
Ngày đăng: — — Bài 2096
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2096
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặt nạ mềm đeo che mắt để chặn ánh sáng và giúp người đeo dễ ngủ, đặc biệt khi đi du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A soft mask worn over the eyes to block out light and help a person sleep, especially while traveling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always bring a sleep mask when I travel by plane."
    Dịch: Tôi luôn mang theo mặt nạ ngủ khi đi máy bay..
  2. "The sleep mask helps me take naps during the day."
  3. "She bought a silk sleep mask for extra comfort."

🔗 Collocations phổ biến: wear a sleep mask; a silk sleep mask; sleep with a sleep mask; pack a sleep mask

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách