Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
875
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu hoặc thông báo xác nhận rằng việc đặt chỗ đã được thực hiện thành công và được ghi nhận bởi nhà cung cấp dịch vụ du lịch.
📖 Định nghĩa (English): A document or message that confirms a reservation has been successfully made and recorded by the travel provider.
💡 Ví dụ: "Please save your booking confirmation email; you will need it at the check-in counter."
Dịch: Vui lòng lưu email xác nhận đặt chỗ; bạn sẽ cần nó tại quầy làm thủ tục..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun