Booking confirmation

Booking confirmation (xác nhận đặt chỗ) — Tài liệu hoặc thông báo xác nhận rằng việc đặt chỗ đã được thực hiện thành công và được ghi nhận ...

Bài 875/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Booking confirmation
Ngày đăng: — — Bài 875
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
875
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu hoặc thông báo xác nhận rằng việc đặt chỗ đã được thực hiện thành công và được ghi nhận bởi nhà cung cấp dịch vụ du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A document or message that confirms a reservation has been successfully made and recorded by the travel provider.

💡 Ví dụ: "Please save your booking confirmation email; you will need it at the check-in counter."
Dịch: Vui lòng lưu email xác nhận đặt chỗ; bạn sẽ cần nó tại quầy làm thủ tục..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách