Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
876
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí được áp dụng khi khách hàng hủy đặt chỗ, thường được khấu trừ từ số tiền hoàn lại hoặc tính riêng.
📖 Định nghĩa (English): A charge applied when a customer cancels a booking, usually deducted from the refund amount or billed separately.
💡 Ví dụ: "A cancellation fee of 30% will be applied if you cancel your flight less than 48 hours before departure."
Dịch: Phí hủy 30% sẽ được áp dụng nếu bạn hủy chuyến bay ít hơn 48 giờ trước giờ khởi hành..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun