re-entry permit

re-entry permit (giấy phép tái nhập cảnh) — Giấy tờ hành chính chính thức cho phép người nước ngoài cư trú tạm thời rời khỏi một quốc gia và ...

Bài 874/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
re-entry permit
Ngày đăng: — — Bài 874
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
874
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ hành chính chính thức cho phép người nước ngoài cư trú tạm thời rời khỏi một quốc gia và quay lại trong một khoảng thời gian nhất định mà không mất tư cách cư trú hợp pháp.

📖 Định nghĩa (English): An official travel document that allows a foreign resident to temporarily leave a country and return within a specified period without losing their legal residence status.

💡 Ví dụ: "She applied for a re-entry permit so she could visit her family abroad and still keep her visa valid."
Dịch: Cô ấy đã xin giấy phép tái nhập cảnh để có thể thăm gia đình ở nước ngoài mà vẫn giữ thị thực còn hiệu lực..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách