bookkeeping

bookkeeping (sổ sách kế toán) — Hoạt động ghi chép các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Bài 2850/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bookkeeping
Ngày đăng: — — Bài 2850
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2850
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động ghi chép các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): The activity of recording the financial transactions of a business or individual.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She handles the bookkeeping for a small company."
    Dịch: Cô ấy xử lý sổ sách kế toán cho một công ty nhỏ..
  2. "Good bookkeeping helps you track your expenses."
  3. "He learned basic bookkeeping at community college."

🔗 Collocations phổ biến: basic bookkeeping · bookkeeping skills · do the bookkeeping

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách