Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2850
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động ghi chép các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.
📖 Định nghĩa (English): The activity of recording the financial transactions of a business or individual.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She handles the bookkeeping for a small company."
Dịch: Cô ấy xử lý sổ sách kế toán cho một công ty nhỏ.. - ② "Good bookkeeping helps you track your expenses."
- ③ "He learned basic bookkeeping at community college."
🔗 Collocations phổ biến: basic bookkeeping · bookkeeping skills · do the bookkeeping
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun