Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2851
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người còn lại để chi tiêu hoặc tiết kiệm sau khi đóng thuế.
📖 Định nghĩa (English): The money a person has left to spend or save after paying taxes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Disposable income has risen over the past decade."
Dịch: Thu nhập khả dụng đã tăng trong thập kỷ qua.. - ② "People with higher disposable income tend to travel more."
- ③ "The tax cut increased my disposable income."
🔗 Collocations phổ biến: disposable income growth · household disposable income · increase disposable income
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun