disposable income

disposable income (thu nhập khả dụng) — Số tiền mà một người còn lại để chi tiêu hoặc tiết kiệm sau khi đóng thuế.

Bài 2851/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
disposable income
Ngày đăng: — — Bài 2851
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2851
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người còn lại để chi tiêu hoặc tiết kiệm sau khi đóng thuế.

📖 Định nghĩa (English): The money a person has left to spend or save after paying taxes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Disposable income has risen over the past decade."
    Dịch: Thu nhập khả dụng đã tăng trong thập kỷ qua..
  2. "People with higher disposable income tend to travel more."
  3. "The tax cut increased my disposable income."

🔗 Collocations phổ biến: disposable income growth · household disposable income · increase disposable income

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách