Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2849
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lần bán cổ phiếu đầu tiên của một công ty tư nhân ra công chúng, cho phép công ty huy động vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài.
📖 Định nghĩa (English): The first sale of a private company's shares to the public, allowing it to raise capital from outside investors.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The tech company announced its initial public offering next month."
Dịch: Công ty công nghệ đã thông báo đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng vào tháng tới.. - ② "Many employees became millionaires after the IPO."
- ③ "Investors are excited about the upcoming IPO."
🔗 Collocations phổ biến: launch an IPO · IPO price · IPO market · file for an IPO
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun