initial public offering (IPO)

initial public offering (IPO) (đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu) — Lần bán cổ phiếu đầu tiên của một công ty tư nhân ra công chúng, cho phép công ty huy động vốn từ...

Bài 2849/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
initial public offering (IPO)
Ngày đăng: — — Bài 2849
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2849
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lần bán cổ phiếu đầu tiên của một công ty tư nhân ra công chúng, cho phép công ty huy động vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The first sale of a private company's shares to the public, allowing it to raise capital from outside investors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The tech company announced its initial public offering next month."
    Dịch: Công ty công nghệ đã thông báo đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng vào tháng tới..
  2. "Many employees became millionaires after the IPO."
  3. "Investors are excited about the upcoming IPO."

🔗 Collocations phổ biến: launch an IPO · IPO price · IPO market · file for an IPO

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách