Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1870
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật dụng được thiết kế để giữ nến chắc chắn tại chỗ, thường dùng để trang trí hoặc chiếu sáng.
📖 Định nghĩa (English): An object designed to hold a candle securely in place, often used for decoration or lighting.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She placed a candle holder in the center of the dining table."
Dịch: Cô ấy đặt một chân nến ở giữa bàn ăn.. - ② "The brass candle holder looks elegant on the mantelpiece."
- ③ "He bought a set of glass candle holders for the living room."
🔗 Collocations phổ biến: decorative candle holder · glass candle holder · brass candle holder · candle holder set · place a candle holder
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun