candle holder

candle holder (chân nến, đế nến) — Một vật dụng được thiết kế để giữ nến chắc chắn tại chỗ, thường dùng để trang trí hoặc chiếu sáng.

Bài 1789/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
candle holder
Ngày đăng: — — Bài 1870
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1870
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật dụng được thiết kế để giữ nến chắc chắn tại chỗ, thường dùng để trang trí hoặc chiếu sáng.

📖 Định nghĩa (English): An object designed to hold a candle securely in place, often used for decoration or lighting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She placed a candle holder in the center of the dining table."
    Dịch: Cô ấy đặt một chân nến ở giữa bàn ăn..
  2. "The brass candle holder looks elegant on the mantelpiece."
  3. "He bought a set of glass candle holders for the living room."

🔗 Collocations phổ biến: decorative candle holder · glass candle holder · brass candle holder · candle holder set · place a candle holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách