bookshelf

bookshelf (kệ sách) — Một món đồ nội thất có nhiều tầng dùng để đựng sách.

Bài 439/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bookshelf
Ngày đăng: — — Bài 439
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
439
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có nhiều tầng dùng để đựng sách.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves used for storing books.

💡 Ví dụ: "She keeps her novels on the bookshelf in the living room."
Dịch: Cô ấy để những cuốn tiểu thuyết của mình trên kệ sách ở phòng khách..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách