bookworm

bookworm (người mê đọc sách, mọt sách) — Người đọc rất nhiều sách và yêu thích dành thời gian để đọc sách.

Bài 1937/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bookworm
Ngày đăng: — — Bài 2020
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2020
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đọc rất nhiều sách và yêu thích dành thời gian để đọc sách.

📖 Định nghĩa (English): A person who reads a lot and enjoys spending time reading books.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister is a real bookworm who reads every night."
    Dịch: Anh ấy là một mọt sách từ nhỏ..
  2. "The bookworm finished three novels last weekend."
  3. "Even as a child, Tom was a bookworm."

🔗 Collocations phổ biến: avid bookworm · self-confessed bookworm · lifelong bookworm · be a bookworm from childhood

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách