Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2020
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đọc rất nhiều sách và yêu thích dành thời gian để đọc sách.
📖 Định nghĩa (English): A person who reads a lot and enjoys spending time reading books.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My sister is a real bookworm who reads every night."
Dịch: Anh ấy là một mọt sách từ nhỏ.. - ② "The bookworm finished three novels last weekend."
- ③ "Even as a child, Tom was a bookworm."
🔗 Collocations phổ biến: avid bookworm · self-confessed bookworm · lifelong bookworm · be a bookworm from childhood
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun