daydreamer

daydreamer (người hay mơ mộng ban ngày) — Người thường hay mơ mộng hoặc có những ý tưởng viển vông về tương lai.

Bài 2021/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daydreamer
Ngày đăng: — — Bài 2021
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2021
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường hay mơ mộng hoặc có những ý tưởng viển vông về tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A person who frequently daydreams or has fanciful ideas about the future.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She was a daydreamer who loved romantic stories."
    Dịch: Cậu bé là một người hay mơ mộng ban ngày..
  2. "The daydreamer missed the teacher's instructions."
  3. "Many great artists were daydreamers as children."

🔗 Collocations phổ biến: lifelong daydreamer · born daydreamer · hopeless daydreamer · be a daydreamer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách